Phong đồn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồn binh có trồng nhiều cây phong: Một đồn quân sự hoặc trạm canh gác nơi có trồng nhiều cây phong xung quanh. Từ này thường gợi lên hình ảnh một địa điểm quân sự nằm ở vùng có khí hậu ôn đới, nơi cây phong phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người lính mới được điều về canh giữ tại một phong đồn hẻo lánh. (Người lính mới được điều về canh giữ tại một đồn binh có nhiều cây phong ở nơi hẻo lánh.)
- Phong đồn ấy đã chứng kiến nhiều trận đánh ác liệt trong lịch sử. (Đồn binh có nhiều cây phong ấy đã chứng kiến nhiều trận đánh ác liệt trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phong đồn cô lập": chỉ một đồn binh hẻo lánh, xa cách với các khu vực đông dân cư, được bao quanh bởi cây phong.
- Đơn vị của anh ấy đóng quân tại một phong đồn cô lập ở biên giới phía Bắc.
- "canh phong đồn": nhiệm vụ canh gác, bảo vệ tại một đồn binh có cây phong.
- Công việc canh phong đồn đòi hỏi sự kiên nhẫn và tinh thần cảnh giác cao độ.
Biến thể và từ gần giống
- Đồn binh (danh từ): nơi đóng quân, trạm canh gác của quân đội.
- Tiền đồn (danh từ): đồn tiền tiêu, vị trí quân sự tiên phong, thường ở xa và nguy hiểm.
- Trạm gác (danh từ): nơi có lính canh để kiểm soát ra vào hoặc quan sát.
Từ đồng nghĩa
- Đồn trại: nơi đóng quân, doanh trại.
- Trại lính: nơi ở và làm việc của binh lính.
Lưu ý về từ nguyên và sắc thái
- Từ nguyên: Từ "phong đồn" là một từ Hán Việt, kết hợp giữa "phong" (cây phong) và "đồn" (đồn binh, trạm). Nó mô tả cụ thể loại hình đồn binh có đặc điểm cảnh quan là nhiều cây phong.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái cổ kính, văn chương và thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, lịch sử hoặc khi miêu tả những địa điểm có từ lâu đời, đặc biệt ở các vùng như Đông Bắc Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc) nơi cây phong phổ biến. Nó ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- đồn có giồng nhiều cây phong